Trang chủ170790 • KOSDAQ
add
Piolink Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9.190,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.180,00 ₩ - 9.400,00 ₩
Phạm vi một năm
6.210,00 ₩ - 14.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
59,75 T KRW
Số lượng trung bình
42,56 N
Tỷ số P/E
8,03
Tỷ lệ cổ tức
3,87%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,23 T | 8,90% |
Chi phí hoạt động | 6,19 T | 6,37% |
Thu nhập ròng | 5,97 T | 25,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,66 | 15,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,86 T | 76,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,44 T | 0,56% |
Tổng tài sản | 99,83 T | 6,46% |
Tổng nợ | 15,06 T | 37,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 84,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,97 T | 25,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,52 T | -32,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,05 T | -871,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,13 T | -117,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,79 T | -142,13% |
Dòng tiền tự do | 379,02 Tr | -86,50% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 7, 2000
Trang web
Nhân viên
373