Trang chủ171010 • KOSDAQ
add
Ram Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.040,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.075,00 ₩ - 3.190,00 ₩
Phạm vi một năm
2.840,00 ₩ - 4.960,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,83 T KRW
Số lượng trung bình
80,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,11%
0,13%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,71 T | 7,83% |
Chi phí hoạt động | 2,73 T | 42,01% |
Thu nhập ròng | -7,53 T | -584,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,30 | -534,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -395,72 Tr | -358,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,65 T | -3,12% |
Tổng tài sản | 102,31 T | -2,01% |
Tổng nợ | 62,59 T | 10,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,53 T | -584,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,17 T | 1.396,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,17 T | 54,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,94 T | 63,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -934,72 Tr | 87,90% |
Dòng tiền tự do | -997,95 Tr | -55,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
73