Trang chủ171090 • KOSDAQ
add
Sunic System Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
81.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
82.000,00 ₩ - 91.300,00 ₩
Phạm vi một năm
33.200,00 ₩ - 144.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
850,97 T KRW
Số lượng trung bình
197,00 N
Tỷ số P/E
8,21
Tỷ lệ cổ tức
1,19%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 221,05 T | 450,61% |
Chi phí hoạt động | 6,80 T | 25,60% |
Thu nhập ròng | 34,04 T | 224,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,40 | 122,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,95 T | 1.128,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,85 T | 115,70% |
Tổng tài sản | 365,62 T | 20,71% |
Tổng nợ | 221,82 T | -13,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 143,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 36,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 59,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,04 T | 224,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,71 T | 168,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,93 T | -8,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,79 T | 27,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 45,08 T | 185,20% |
Dòng tiền tự do | 59,64 T | 896,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
246