Trang chủ1716 • TYO
add
DAI-ICHI CUTTER KOGYO K.K.
Giá đóng cửa hôm trước
1.529,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.497,00 ¥ - 1.537,00 ¥
Phạm vi một năm
1.240,00 ¥ - 1.626,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,05 T JPY
Số lượng trung bình
24,01 N
Tỷ số P/E
9,90
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,42 T | 2,01% |
Chi phí hoạt động | 1,07 T | 5,20% |
Thu nhập ròng | 488,00 Tr | 16,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,01 | 13,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 850,00 Tr | 12,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,73 T | 0,91% |
Tổng tài sản | 23,15 T | 5,07% |
Tổng nợ | 3,25 T | -3,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 488,00 Tr | 16,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 8, 1967
Trang web
Nhân viên
656