Trang chủ172670 • KOSDAQ
add
ALT Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10.710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
10.610,00 ₩ - 11.360,00 ₩
Phạm vi một năm
6.470,00 ₩ - 17.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
95,16 T KRW
Số lượng trung bình
101,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,07 T | 51,86% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | 25,88% |
Thu nhập ròng | 3,37 T | 264,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,34 | 208,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,37 T | 120,44% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,58 T | 18,25% |
Tổng tài sản | 205,38 T | -5,64% |
Tổng nợ | 111,91 T | -2,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,47 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,37 T | 264,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,31 T | 2.067,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,33 T | 58,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,33 T | -138,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 647,34 Tr | 115,56% |
Dòng tiền tự do | -3,01 T | 65,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
183