Trang chủ173130 • KOSDAQ
add
Opasnet Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.190,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.230,00 ₩ - 7.560,00 ₩
Phạm vi một năm
5.580,00 ₩ - 11.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
95,76 T KRW
Số lượng trung bình
135,58 N
Tỷ số P/E
7,56
Tỷ lệ cổ tức
3,41%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 87,95 T | 15,20% |
Chi phí hoạt động | 9,98 T | 25,28% |
Thu nhập ròng | 4,56 T | -28,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,19 | -37,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,90 T | -26,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,35 T | 54,04% |
Tổng tài sản | 149,07 T | 7,97% |
Tổng nợ | 84,17 T | 0,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,56 T | -28,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,50 T | 0,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,34 T | -1.349,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,16 T | -35,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,01 T | -36,17% |
Dòng tiền tự do | 25,03 T | 2,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
442