Trang chủ1733 • TPE
add
Apex Biotechnology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
29,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,55 NT$ - 29,80 NT$
Phạm vi một năm
26,40 NT$ - 38,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,96 T TWD
Số lượng trung bình
154,96 N
Tỷ số P/E
18,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 438,99 Tr | -3,30% |
Chi phí hoạt động | 99,12 Tr | -3,98% |
Thu nhập ròng | 50,08 Tr | 30,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,41 | 34,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,20 Tr | -7,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 644,37 Tr | 7,61% |
Tổng tài sản | 2,42 T | -0,17% |
Tổng nợ | 545,32 Tr | -8,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 50,08 Tr | 30,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,53 Tr | -43,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,42 Tr | 60,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,95 Tr | -1,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 82,61 Tr | -34,33% |
Dòng tiền tự do | 52,71 Tr | -57,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
641