Trang chủ1735 • TPE
add
Evermore Chemical Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
25,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,00 NT$ - 25,00 NT$
Phạm vi một năm
13,65 NT$ - 33,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,29 T TWD
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
29,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 560,29 Tr | -15,66% |
Chi phí hoạt động | 104,39 Tr | 3,16% |
Thu nhập ròng | 57,50 Tr | 133,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,26 | 176,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,37 Tr | -34,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 393,68 Tr | 15,22% |
Tổng tài sản | 2,96 T | -9,90% |
Tổng nợ | 1,40 T | -17,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,50 Tr | 133,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 94,54 Tr | 22,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 174,75 Tr | 1.249,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -260,06 Tr | -413,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 24,64 Tr | 231,97% |
Dòng tiền tự do | 47,78 Tr | 18,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
408