Trang chủ174900 • KOSDAQ
add
AbClon Inc
Giá đóng cửa hôm trước
57.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
54.400,00 ₩ - 58.600,00 ₩
Phạm vi một năm
7.140,00 ₩ - 95.800,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 NT KRW
Số lượng trung bình
487,07 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,62 T | 128,64% |
Chi phí hoạt động | 5,45 T | 68,37% |
Thu nhập ròng | -5,06 T | -55,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -311,78 | 32,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,02 T | -75,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,01 T | 105,88% |
Tổng tài sản | 70,75 T | 46,83% |
Tổng nợ | 10,31 T | -45,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 60,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,06 T | -55,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,22 T | 24,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,31 T | -110,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 36,07 T | 90,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,55 T | 110,67% |
Dòng tiền tự do | -739,10 Tr | 58,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
66