Trang chủ175140 • KOSDAQ
add
Human Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.070,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.950,00 ₩ - 4.260,00 ₩
Phạm vi một năm
3.300,00 ₩ - 6.870,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
101,15 T KRW
Số lượng trung bình
188,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,97 T | 57,34% |
Chi phí hoạt động | 3,72 T | 18,34% |
Thu nhập ròng | -6,61 T | 49,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -38,95 | 68,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 616,03 Tr | 131,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,02 T | -60,22% |
Tổng tài sản | 61,93 T | -0,19% |
Tổng nợ | 20,68 T | 9,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,61 T | 49,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,27 T | 143,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,50 T | -136,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 463,46 Tr | 115,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 254,85 Tr | 114,57% |
Dòng tiền tự do | 1,96 T | 2.170,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
39