Trang chủ1764 • TYO
add
Kudo Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.075,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.105,00 ¥ - 3.120,00 ¥
Phạm vi một năm
2.508,00 ¥ - 3.495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,15 T JPY
Số lượng trung bình
1,64 N
Tỷ số P/E
6,58
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,19 T | 14,15% |
Chi phí hoạt động | 691,00 Tr | 11,27% |
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | 128,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,55 | 100,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 346,50 Tr | 70,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,66 T | -0,41% |
Tổng tài sản | 19,24 T | 10,18% |
Tổng nợ | 13,58 T | 10,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 158,00 Tr | 128,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
762