Trang chủ1766 • TYO
add
Token Corp
Giá đóng cửa hôm trước
13.800,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13.840,00 ¥ - 14.040,00 ¥
Phạm vi một năm
11.980,00 ¥ - 15.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
188,47 T JPY
Số lượng trung bình
31,06 N
Tỷ số P/E
11,54
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 95,61 T | 3,74% |
Chi phí hoạt động | 10,65 T | 10,03% |
Thu nhập ròng | 4,05 T | -11,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,23 | -14,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,88 T | -14,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 133,59 T | 7,24% |
Tổng tài sản | 229,43 T | 5,94% |
Tổng nợ | 88,13 T | 1,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 141,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,05 T | -11,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 7, 1976
Trang web
Nhân viên
5.877