Trang chủ1773 • TPE
add
Shiny Chemical Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
141,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
137,50 NT$ - 150,00 NT$
Phạm vi một năm
93,75 NT$ - 173,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
43,65 T TWD
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
21,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 T | 2,91% |
Chi phí hoạt động | 438,62 Tr | 10,44% |
Thu nhập ròng | 540,68 Tr | 16,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,15 | 13,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 820,65 Tr | 19,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 310,66 Tr | -16,73% |
Tổng tài sản | 17,05 T | 9,34% |
Tổng nợ | 5,66 T | -2,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 540,68 Tr | 16,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 922,14 Tr | -4,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -682,18 Tr | -252,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -366,10 Tr | 43,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -126,72 Tr | -215,29% |
Dòng tiền tự do | 192,09 Tr | -67,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
288