Trang chủ1776 • TYO
add
Sumiken Mitsui Road Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.997,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.996,00 ¥ - 1.997,00 ¥
Phạm vi một năm
1.246,00 ¥ - 1.999,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,53 T JPY
Số lượng trung bình
76,91 N
Tỷ số P/E
77,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,98 T | -9,74% |
Chi phí hoạt động | 569,00 Tr | 2,89% |
Thu nhập ròng | 264,00 Tr | -10,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,31 | -0,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 573,75 Tr | -0,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,74 T | 5,70% |
Tổng tài sản | 23,21 T | -5,21% |
Tổng nợ | 9,84 T | -11,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 264,00 Tr | -10,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 2, 1948
Trang web
Nhân viên
428