Trang chủ177830 • KOSDAQ
add
Pavonine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.730,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.710,00 ₩ - 2.755,00 ₩
Phạm vi một năm
2.590,00 ₩ - 3.420,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
36,91 T KRW
Số lượng trung bình
65,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,93%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,17 T | -5,93% |
Chi phí hoạt động | 3,58 T | 14,38% |
Thu nhập ròng | -4,31 T | -251,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,28 | -260,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,89 T | -50,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,10 T | -40,17% |
Tổng tài sản | 150,65 T | -9,20% |
Tổng nợ | 77,58 T | -10,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,31 T | -251,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,25 T | 213,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -660,08 Tr | -133,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,37 T | -485,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -729,74 Tr | 38,02% |
Dòng tiền tự do | 3,98 T | 169,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
237