Trang chủ177900 • KOSDAQ
add
3ALogics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.930,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
5.940,00 ₩ - 6.210,00 ₩
Phạm vi một năm
5.000,00 ₩ - 9.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
58,85 T KRW
Số lượng trung bình
87,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,75 T | -34,58% |
Chi phí hoạt động | 2,89 T | 150,36% |
Thu nhập ròng | -2,32 T | -129,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -84,36 | -145,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,18 T | -222,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,26 T | -42,66% |
Tổng tài sản | 68,42 T | -5,77% |
Tổng nợ | 21,22 T | -8,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,32 T | -129,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 690,88 Tr | 131,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,77 T | -167,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 84,56 Tr | -99,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,04 T | -130,67% |
Dòng tiền tự do | -1,05 T | 47,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
48