Trang chủ1780 • TYO
add
Yamaura Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.510,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.506,00 ¥ - 1.538,00 ¥
Phạm vi một năm
1.032,00 ¥ - 1.696,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,80 T JPY
Số lượng trung bình
66,73 N
Tỷ số P/E
8,03
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,81 T | 5,50% |
Chi phí hoạt động | 773,53 Tr | 0,94% |
Thu nhập ròng | 1,01 T | 3,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,33 | -1,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,49 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,05 T | -46,65% |
Tổng tài sản | 32,65 T | 9,14% |
Tổng nợ | 7,08 T | -6,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 T | 3,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
449