Trang chủ179530 • KOSDAQ
add
ADBiotech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.515,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.535,00 ₩ - 3.265,00 ₩
Phạm vi một năm
1.300,00 ₩ - 5.450,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
61,01 T KRW
Số lượng trung bình
419,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 T | -36,01% |
Chi phí hoạt động | 839,90 Tr | -63,97% |
Thu nhập ròng | 6,95 T | 1.011,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 234,16 | 1.524,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 580,65 Tr | 232,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,47 T | 583,01% |
Tổng tài sản | 48,41 T | 109,79% |
Tổng nợ | 33,03 T | 80,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,95 T | 1.011,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -143,76 Tr | 85,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -17,73 T | -3.092,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,75 T | 4.435,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,85 T | 341.445,03% |
Dòng tiền tự do | -20,19 T | -614,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
59