Trang chủ1808 • TPE
add
Run Long Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
30,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,20 NT$ - 30,90 NT$
Phạm vi một năm
28,10 NT$ - 44,67 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
27,15 T TWD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
22,37
Tỷ lệ cổ tức
7,31%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,39 T | 3.148,33% |
Chi phí hoạt động | 381,32 Tr | 121,64% |
Thu nhập ròng | 1,67 T | 774,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,06 | 120,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,12 T | 2.072,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,42 T | -25,23% |
Tổng tài sản | 56,34 T | 9,37% |
Tổng nợ | 43,49 T | 17,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 893,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,67 T | 774,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,13 T | 198,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 61,91 Tr | 39,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,28 T | -160,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,91 T | 575,41% |
Dòng tiền tự do | -87,72 Tr | 97,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1977
Trang web
Nhân viên
128