Trang chủ1809 • TPE
add
China Glaze Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
24,90 NT$ - 26,65 NT$
Phạm vi một năm
12,90 NT$ - 35,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,19 T TWD
Số lượng trung bình
7,21 Tr
Tỷ số P/E
130,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 636,73 Tr | -0,99% |
Chi phí hoạt động | 125,08 Tr | -2,99% |
Thu nhập ròng | 12,99 Tr | 29,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,04 | 30,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,51 Tr | 919,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 630,98 Tr | 10,82% |
Tổng tài sản | 4,51 T | -0,52% |
Tổng nợ | 1,21 T | 4,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,99 Tr | 29,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,12 Tr | -33,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 83,97 Tr | 421,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,88 Tr | 3,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,73 Tr | 521,84% |
Dòng tiền tự do | 44,04 Tr | -1,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1974
Trang web
Nhân viên
799