Trang chủ1813 • TYO
add
Fudo Tetra Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.065,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.050,00 ¥ - 3.105,00 ¥
Phạm vi một năm
1.896,00 ¥ - 4.015,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
50,62 T JPY
Số lượng trung bình
72,72 N
Tỷ số P/E
12,11
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,74 T | 8,77% |
Chi phí hoạt động | 2,11 T | 2,82% |
Thu nhập ròng | 2,15 T | 61,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,45 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,58 T | 46,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,63 T | 24,76% |
Tổng tài sản | 67,89 T | 6,35% |
Tổng nợ | 30,51 T | 2,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,15 T | 61,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 1, 1947
Trang web
Nhân viên
992