Trang chủ1817 • TPE
add
Sanitar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
38,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
38,80 NT$ - 38,90 NT$
Phạm vi một năm
37,40 NT$ - 48,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,82 T TWD
Số lượng trung bình
44,73 N
Tỷ số P/E
10,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 672,15 Tr | -13,54% |
Chi phí hoạt động | 145,98 Tr | -11,87% |
Thu nhập ròng | 62,31 Tr | -34,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,27 | -23,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 133,56 Tr | -2,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 672,87 Tr | 40,21% |
Tổng tài sản | 2,93 T | 2,85% |
Tổng nợ | 637,72 Tr | 13,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,31 Tr | -34,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 111,40 Tr | -29,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -52,29 Tr | -252,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,91 Tr | -24,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,98 Tr | -528,19% |
Dòng tiền tự do | 117,73 Tr | -4,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
1.143