Trang chủ183300 • KOSDAQ
add
Komico Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
118.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
112.000,00 ₩ - 121.800,00 ₩
Phạm vi một năm
50.300,00 ₩ - 132.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 NT KRW
Số lượng trung bình
123,98 N
Tỷ số P/E
23,05
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,09 T | 28,33% |
Chi phí hoạt động | 44,94 T | 27,03% |
Thu nhập ròng | 14,50 T | -35,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,84 | -49,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 37,33 T | 26,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 105,99 T | -42,22% |
Tổng tài sản | 1,03 NT | 28,72% |
Tổng nợ | 660,43 T | 55,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 369,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,50 T | -35,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,36 T | -88,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,31 T | -33,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 12,28 T | 69,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,54 T | -482,80% |
Dòng tiền tự do | -59,47 T | -43,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
846