Trang chủ1835 • TYO
add
Totetsu Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.540,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.540,00 ¥ - 5.650,00 ¥
Phạm vi một năm
2.652,00 ¥ - 5.840,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
201,44 T JPY
Số lượng trung bình
97,88 N
Tỷ số P/E
14,87
Tỷ lệ cổ tức
2,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,76 T | -1,45% |
Chi phí hoạt động | 2,45 T | 20,87% |
Thu nhập ròng | 3,79 T | 3,04% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,30 | 4,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,85 T | 30,16% |
Tổng tài sản | 180,57 T | 11,89% |
Tổng nợ | 52,89 T | 13,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 127,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,79 T | 3,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 7, 1943
Trang web
Nhân viên
1.864