Trang chủ1844 • TYO
add
Ohmori Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
571,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
565,00 ¥ - 580,00 ¥
Phạm vi một năm
223,00 ¥ - 1.450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,62 T JPY
Số lượng trung bình
406,32 N
Tỷ số P/E
20,38
Tỷ lệ cổ tức
2,03%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,87 T | 19,85% |
Chi phí hoạt động | 125,00 Tr | 10,62% |
Thu nhập ròng | 244,00 Tr | 16,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,08 | -3,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 364,00 Tr | 12,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,37 T | -22,10% |
Tổng tài sản | 12,73 T | 14,70% |
Tổng nợ | 6,66 T | 24,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 244,00 Tr | 16,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 6, 1967
Trang web
Nhân viên
135