Trang chủ1848 • TYO
add
Fuji PS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
570,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
575,00 ¥ - 601,00 ¥
Phạm vi một năm
390,00 ¥ - 854,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,14 T JPY
Số lượng trung bình
25,37 N
Tỷ số P/E
4,13
Tỷ lệ cổ tức
2,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,20 T | -16,96% |
Chi phí hoạt động | 863,00 Tr | -0,12% |
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | -95,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,18 | -94,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 266,00 Tr | -52,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,85 T | -40,03% |
Tổng tài sản | 36,52 T | -3,71% |
Tổng nợ | 23,89 T | -13,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,00 Tr | -95,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 3, 1954
Trang web
Nhân viên
493