Trang chủ185490 • KOSDAQ
add
EyeGene Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.435,00 ₩ - 1.471,00 ₩
Phạm vi một năm
1.182,00 ₩ - 3.380,64 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
63,07 T KRW
Số lượng trung bình
194,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 774,00 Tr | -40,97% |
Chi phí hoạt động | 3,57 T | 32,15% |
Thu nhập ròng | -8,83 T | -216,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,14 N | -435,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,84 T | -61,64% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,50 T | 39,79% |
Tổng tài sản | 68,05 T | 4,20% |
Tổng nợ | 11,89 T | -7,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,83 T | -216,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,43 T | -42,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,47 T | -636,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,12 T | 55.098,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,26 T | 684,55% |
Dòng tiền tự do | -1,11 T | -202,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
49