Trang chủ187220 • KOSDAQ
add
Công ty DT&C
Giá đóng cửa hôm trước
2.920,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.870,00 ₩ - 3.080,00 ₩
Phạm vi một năm
2.165,00 ₩ - 3.580,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
34,92 T KRW
Số lượng trung bình
181,97 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,07 T | 13,07% |
Chi phí hoạt động | 10,18 T | 19,08% |
Thu nhập ròng | 2,34 T | -4,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,66 | -15,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,49 T | 86,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,60 T | -54,97% |
Tổng tài sản | 262,82 T | 7,12% |
Tổng nợ | 146,36 T | 10,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 116,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,34 T | -4,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,13 T | -9,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,76 T | 71,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,09 T | -86,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,45 T | 189,74% |
Dòng tiền tự do | 2,37 T | 113,74% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
18 thg 10, 2000
Trang web
Nhân viên
276