Trang chủ187790 • KOSDAQ
add
Nano Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.345,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.345,00 ₩ - 3.495,00 ₩
Phạm vi một năm
936,00 ₩ - 5.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
105,63 T KRW
Số lượng trung bình
436,37 N
Tỷ số P/E
14,94
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,78 T | 3,48% |
Chi phí hoạt động | 2,77 T | -17,21% |
Thu nhập ròng | -3,26 T | -128,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,99 | -127,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,47 T | 188,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,35 T | -31,27% |
Tổng tài sản | 94,24 T | 9,17% |
Tổng nợ | 54,36 T | -2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,26 T | -128,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,73 T | -35,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,45 T | -156,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,51 T | 528,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 883,31 Tr | -94,30% |
Dòng tiền tự do | -936,87 Tr | 70,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
130