Trang chủ187870 • KOSDAQ
add
Device Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20.200,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.200,00 ₩ - 22.050,00 ₩
Phạm vi một năm
9.660,00 ₩ - 24.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
149,18 T KRW
Số lượng trung bình
76,69 N
Tỷ số P/E
8,31
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,04 T | 3,21% |
Chi phí hoạt động | 2,45 T | 87,53% |
Thu nhập ròng | 4,23 T | -54,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,65 | -55,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,33 T | -61,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,11 T | 6,19% |
Tổng tài sản | 218,24 T | 7,05% |
Tổng nợ | 57,20 T | -4,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,23 T | -54,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,63 T | -142,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -932,91 Tr | 96,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,64 T | -660,51% |
Dòng tiền tự do | -13,28 T | -165,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
164