Trang chủ1879 • TYO
add
Shinnihon Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.966,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.963,00 ¥ - 1.988,00 ¥
Phạm vi một năm
1.311,00 ¥ - 2.252,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
120,45 T JPY
Số lượng trung bình
124,95 N
Tỷ số P/E
8,27
Tỷ lệ cổ tức
2,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,53 T | 7,65% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | -6,45% |
Thu nhập ròng | 2,70 T | 9,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,55 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 30,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,45 T | -9,25% |
Tổng tài sản | 172,27 T | 2,52% |
Tổng nợ | 45,35 T | -12,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 126,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,70 T | 9,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
660