Trang chủ189300 • KOSDAQ
add
Intellian Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
114.400,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
115.700,00 ₩ - 126.400,00 ₩
Phạm vi một năm
30.800,00 ₩ - 149.400,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,24 NT KRW
Số lượng trung bình
198,19 N
Tỷ số P/E
160,52
Tỷ lệ cổ tức
0,17%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,32 T | 61,43% |
Chi phí hoạt động | 28,55 T | -12,69% |
Thu nhập ròng | 22,31 T | 96,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,94 | 22,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,22 T | 2.820,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,35 T | -43,64% |
Tổng tài sản | 496,46 T | 12,65% |
Tổng nợ | 230,19 T | 30,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 266,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,31 T | 96,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,08 T | 87,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,25 T | 420,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,30 T | -65,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,33 T | 286,82% |
Dòng tiền tự do | 1,40 T | 159,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 2 2004
Trang web
Nhân viên
499