Trang chủ189330 • KOSDAQ
add
XIIlab Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.370,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.410,00 ₩ - 4.655,00 ₩
Phạm vi một năm
3.400,00 ₩ - 10.230,60 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,83 T KRW
Số lượng trung bình
79,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,93 T | 27,97% |
Chi phí hoạt động | 1,71 T | 58,16% |
Thu nhập ròng | -447,14 Tr | -77,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,06 | -38,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,74 Tr | 94,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,23 T | 218,59% |
Tổng tài sản | 29,44 T | 119,79% |
Tổng nợ | 4,32 T | 13,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -447,14 Tr | -77,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,96 T | 378,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,71 T | -272,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -168,48 Tr | -10,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 80,00 Tr | -93,75% |
Dòng tiền tự do | 1,27 T | 151,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
64