Trang chủ189980 • KOSDAQ
add
Hyungkuk F&B Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.510,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.510,00 ₩ - 1.556,00 ₩
Phạm vi một năm
1.474,00 ₩ - 2.615,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
61,93 T KRW
Số lượng trung bình
292,58 N
Tỷ số P/E
7,69
Tỷ lệ cổ tức
9,56%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,17 T | -15,65% |
Chi phí hoạt động | 6,87 T | -21,37% |
Thu nhập ròng | 2,00 T | 1.118,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,46 | 1.312,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,30 T | -26,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -72,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,88 T | -28,70% |
Tổng tài sản | 225,77 T | 2,12% |
Tổng nợ | 125,72 T | 1,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,00 T | 1.118,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,34 T | 230,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,90 T | -167,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,63 T | -228,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,26 T | -318,20% |
Dòng tiền tự do | -6,81 T | -308,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
157