Trang chủ190510 • KOSDAQ
add
Công ty Namuga
Giá đóng cửa hôm trước
16.380,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.500,00 ₩ - 16.830,00 ₩
Phạm vi một năm
10.720,00 ₩ - 28.600,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
231,56 T KRW
Số lượng trung bình
88,33 N
Tỷ số P/E
9,45
Tỷ lệ cổ tức
4,43%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 96,05 T | -7,87% |
Chi phí hoạt động | 5,58 T | -18,37% |
Thu nhập ròng | 3,63 T | -56,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,78 | -52,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,30 T | -12,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 148,59 T | 9,98% |
Tổng tài sản | 257,39 T | -2,65% |
Tổng nợ | 85,67 T | -12,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 171,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 T | -56,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,99 T | 12,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,23 T | -566,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,22 T | 38,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,84 T | -167,30% |
Dòng tiền tự do | 13,43 T | -2,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
120