Trang chủ1907 • TPE
add
Công ty YFY
Giá đóng cửa hôm trước
26,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,90 NT$ - 26,40 NT$
Phạm vi một năm
22,55 NT$ - 29,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
43,17 T TWD
Số lượng trung bình
1,83 Tr
Tỷ số P/E
21,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,90 T | -8,66% |
Chi phí hoạt động | 2,64 T | -2,07% |
Thu nhập ròng | 537,03 Tr | -3,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,84 | 5,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 27,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,40 T | 8,41% |
Tổng tài sản | 172,26 T | 6,73% |
Tổng nợ | 80,31 T | 1,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 91,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,66 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 537,03 Tr | -3,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,65 T | 137,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 144,32 Tr | 110,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -858,72 Tr | -141,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 T | -17,75% |
Dòng tiền tự do | -373,99 Tr | 74,33% |