Trang chủ1908 • HKG
add
C&D International Investment Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,27 $
Mức chênh lệch một ngày
12,96 $ - 13,25 $
Phạm vi một năm
12,52 $ - 19,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,26 T HKD
Số lượng trung bình
6,43 Tr
Tỷ số P/E
7,46
Tỷ lệ cổ tức
6,89%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 51,31 T | -6,90% |
Chi phí hoạt động | 3,34 T | 3,48% |
Thu nhập ròng | 1,37 T | -31,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,67 | -26,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,98 T | -8,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,29 T | -16,28% |
Tổng tài sản | 368,25 T | -10,72% |
Tổng nợ | 272,10 T | -12,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 T | -31,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
23.153