Trang chủ1909 • TPE
add
Longchen Paper & Packaging Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,15 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,85 NT$ - 10,10 NT$
Phạm vi một năm
8,18 NT$ - 11,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,21 T TWD
Số lượng trung bình
4,88 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,03 T | -5,34% |
Chi phí hoạt động | 1,19 T | -3,57% |
Thu nhập ròng | 197,35 Tr | 180,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | 185,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 825,75 Tr | 148,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,28 T | 29,13% |
Tổng tài sản | 68,75 T | 0,33% |
Tổng nợ | 48,43 T | 2,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,31 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 197,35 Tr | 180,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -126,29 Tr | -118,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -361,87 Tr | -1.841,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 851,26 Tr | 144,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -784,44 Tr | 19,14% |
Dòng tiền tự do | -550,63 Tr | -195,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.520