Trang chủ191420 • KOSDAQ
add
Tego Science Inc
Giá đóng cửa hôm trước
12.560,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.430,00 ₩ - 12.680,00 ₩
Phạm vi một năm
11.090,00 ₩ - 20.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
101,36 T KRW
Số lượng trung bình
14,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,39 T | -13,31% |
Chi phí hoạt động | 3,08 T | 16,12% |
Thu nhập ròng | -5,04 T | -293,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -362,30 | -354,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,98 T | -48,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,44 T | 88,16% |
Tổng tài sản | 78,16 T | 48,83% |
Tổng nợ | 27,72 T | 915,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,04 T | -293,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,24 T | -21,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,05 T | -791,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -76,47 Tr | -138,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,37 T | -568,54% |
Dòng tiền tự do | 1,93 T | 401,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
40