Trang chủ192410 • KOSDAQ
add
Oneul E&M Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.650,00 ₩
Phạm vi một năm
1.162,00 ₩ - 7.060,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
155,15 T KRW
Số lượng trung bình
533,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,89 T | 38,41% |
Chi phí hoạt động | 2,99 T | -21,11% |
Thu nhập ròng | -9,72 T | -102,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -249,72 | -46,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,21 T | 60,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,84 T | 13,83% |
Tổng tài sản | 80,83 T | 10,19% |
Tổng nợ | 71,52 T | 88,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 150,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -62,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,72 T | -102,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,33 T | -1,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,30 T | 44,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,58 T | 186,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,67 T | 131,02% |
Dòng tiền tự do | -41,90 T | -529,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
100