Trang chủ192A • TYO
add
Integroup Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.703,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.700,00 ¥ - 1.706,00 ¥
Phạm vi một năm
1.627,00 ¥ - 3.070,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,72 T JPY
Số lượng trung bình
19,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 311,12 Tr | -53,38% |
Chi phí hoạt động | 136,12 Tr | -3,48% |
Thu nhập ròng | 2,51 Tr | -98,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,81 | -96,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,15 Tr | -98,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,83 T | -19,44% |
Tổng tài sản | 2,07 T | -20,82% |
Tổng nợ | 257,11 Tr | -63,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,51 Tr | -98,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,62 Tr | -88,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -48,13 Tr | -145,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,51 Tr | -121,94% |
Dòng tiền tự do | 3,26 Tr | -98,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 6, 2007
Trang web
Nhân viên
52