Trang chủ193250 • KOSDAQ
add
Linked Inc
Giá đóng cửa hôm trước
367,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
365,00 ₩ - 385,00 ₩
Phạm vi một năm
326,00 ₩ - 1.118,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
25,33 T KRW
Số lượng trung bình
316,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,47 T | -6,20% |
Chi phí hoạt động | 2,18 T | 20,09% |
Thu nhập ròng | 9,54 T | 230,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 274,79 | 238,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,43 T | -53,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,48 T | -40,78% |
Tổng tài sản | 71,85 T | -0,26% |
Tổng nợ | 12,01 T | 23,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,54 T | 230,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,12 T | -23,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 559,57 Tr | 434,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,41 T | 2.885,49% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -780,12 Tr | 5,48% |
Dòng tiền tự do | -15,04 T | -1.091,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
37