Trang chủ195500 • KOSDAQ
add
Maniker F&G Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.610,00 ₩ - 2.650,00 ₩
Phạm vi một năm
2.515,00 ₩ - 4.150,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
42,18 T KRW
Số lượng trung bình
60,09 N
Tỷ số P/E
19,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,73 T | -12,85% |
Chi phí hoạt động | 3,78 T | -0,66% |
Thu nhập ròng | 861,66 Tr | 197,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,63 | 242,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,83 T | 25,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,46 T | 2,10% |
Tổng tài sản | 122,67 T | 0,04% |
Tổng nợ | 43,14 T | -4,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 79,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,75% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 861,66 Tr | 197,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,88 T | -216,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 264,58 Tr | 110,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -105,71 Tr | 5,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,73 T | -707,15% |
Dòng tiền tự do | -2,44 T | -214,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
273