Trang chủ196300 • KOSDAQ
add
HLB Pep Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.340,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.000,00 ₩ - 7.600,00 ₩
Phạm vi một năm
6.210,00 ₩ - 10.850,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
66,35 T KRW
Số lượng trung bình
18,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,47 T | 5,08% |
Chi phí hoạt động | 2,44 T | 83,73% |
Thu nhập ròng | 2,60 T | 193,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 176,78 | 188,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,35 T | -253,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,06 T | 15.332,82% |
Tổng tài sản | 53,81 T | 225,75% |
Tổng nợ | 28,07 T | 152,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,60 T | 193,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,53 T | -345,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,54 T | 2.094,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -129,52 Tr | -129,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -119,31 Tr | -886,95% |
Dòng tiền tự do | -12,83 T | -2.403,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
88