Trang chủ196450 • KOSDAQ
add
CoAsia CM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.411,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.403,00 ₩ - 1.485,00 ₩
Phạm vi một năm
547,00 ₩ - 2.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
64,76 T KRW
Số lượng trung bình
644,13 N
Tỷ số P/E
20,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,31 T | -15,61% |
Chi phí hoạt động | 3,51 T | -20,77% |
Thu nhập ròng | 29,17 Tr | 100,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,06 | 100,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,20 T | 608,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 360,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,06 T | -1,15% |
Tổng tài sản | 128,52 T | -10,25% |
Tổng nợ | 63,70 T | -18,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 64,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,17 Tr | 100,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,44 T | -157,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,29 T | -422,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -960,78 Tr | 75,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,57 T | -298,88% |
Dòng tiền tự do | -3,23 T | -286,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
32