Trang chủ1980 • TYO
add
Dai-Dan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.719,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.709,00 ¥ - 2.775,00 ¥
Phạm vi một năm
972,33 ¥ - 3.680,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
375,20 T JPY
Số lượng trung bình
565,23 N
Tỷ số P/E
14,30
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,83 T | -22,96% |
Chi phí hoạt động | 5,26 T | 14,38% |
Thu nhập ròng | 6,66 T | 0,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,77 | 30,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,21 T | -6,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,78 T | 159,02% |
Tổng tài sản | 203,86 T | -1,16% |
Tổng nợ | 82,05 T | -21,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 121,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,66 T | 0,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1903
Trang web
Nhân viên
2.445