Trang chủ198440 • KOSDAQ
add
Kangdong C&L Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.080,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.078,00 ₩ - 1.120,00 ₩
Phạm vi một năm
1.002,00 ₩ - 1.460,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
68,24 T KRW
Số lượng trung bình
68,02 N
Tỷ số P/E
103,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,29 T | 11,99% |
Chi phí hoạt động | 2,06 T | -35,87% |
Thu nhập ròng | 184,31 Tr | 101,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,96 | 101,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,52 T | -21,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 112,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,22 T | 41,12% |
Tổng tài sản | 427,95 T | -2,72% |
Tổng nợ | 293,50 T | -3,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 134,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 55,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 184,31 Tr | 101,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 402,15 Tr | -93,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,79 T | 104,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,07 T | -25,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 117,61 Tr | -88,80% |
Dòng tiền tự do | 3,22 T | -74,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
130