Trang chủ198940 • KOSDAQ
add
Hanjoo Light Metal Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
699,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
669,00 ₩ - 704,00 ₩
Phạm vi một năm
575,00 ₩ - 1.092,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
26,90 T KRW
Số lượng trung bình
594,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,97 T | -11,78% |
Chi phí hoạt động | 3,60 T | -53,24% |
Thu nhập ròng | -2,27 T | -2.496,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,85 | -2.861,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 171,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,43 T | -23,56% |
Tổng tài sản | 213,31 T | 1,39% |
Tổng nợ | 165,29 T | 2,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,27 T | -2.496,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 308,40 Tr | 111,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,69 T | -25,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 202,33 Tr | -83,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,18 T | 33,84% |
Dòng tiền tự do | -5,63 T | 30,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
312