Trang chủ199430 • KOSDAQ
add
KNRSystems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
21.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.150,00 ₩ - 22.500,00 ₩
Phạm vi một năm
6.190,00 ₩ - 45.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
242,94 T KRW
Số lượng trung bình
134,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,59 T | -0,21% |
Chi phí hoạt động | 2,24 T | -4,02% |
Thu nhập ròng | -1,11 T | -29,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,54 | -29,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -98,97 Tr | 79,64% |
Thuế suất hiệu dụng | -119,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 T | -49,04% |
Tổng tài sản | 46,94 T | 0,89% |
Tổng nợ | 24,06 T | 31,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,11 T | -29,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,29 T | 233,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -352,35 Tr | -107,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,18 T | 1.123,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,15 T | -44,84% |
Dòng tiền tự do | 820,41 Tr | 199,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
168