Trang chủ199480 • KOSDAQ
add
Bankware Global Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.370,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.370,00 ₩ - 4.500,00 ₩
Phạm vi một năm
3.970,00 ₩ - 10.710,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
44,77 T KRW
Số lượng trung bình
52,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,39 T | 28,73% |
Chi phí hoạt động | 3,54 T | -2,56% |
Thu nhập ròng | 139,20 Tr | 103,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,80 | 102,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -941,91 Tr | 75,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 109,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,14 T | -28,24% |
Tổng tài sản | 47,28 T | -8,95% |
Tổng nợ | 29,34 T | -11,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 139,20 Tr | 103,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -939,87 Tr | -154,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -192,08 Tr | -445,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -349,06 Tr | 82,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,41 T | -1.053,39% |
Dòng tiền tự do | -976,29 Tr | -139,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
383